0975 499 286

Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba Inverter Cửa Trên, Cửa Ngang, Nội Địa Nhật

Trong quá trình sử dụng, máy giặt Toshiba nhà bạn đột nhiên ngừng hoạt động và hiển thị các ký tự lạ như E1, E2, E23 hay C26 trên màn hình LED? Đây chính là thông báo từ hệ thống tự chẩn đoán sự cố của nhà sản xuất. Việc nắm rõ bảng mã lỗi máy giặt Toshiba sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định đúng nguyên nhân hư hỏng, từ đó tìm ra phương án xử lý kịp thời và tiết kiệm chi phí nhất.

Trong bài viết này, đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tại Điện Lạnh Tiến Đạt sẽ tổng hợp chi tiết toàn bộ bảng mã lỗi máy giặt Toshiba (bao gồm cả dòng cửa trên, cửa ngang, Inverter và nội địa Nhật), đồng thời hướng dẫn bạn cách khắc phục nhanh một số lỗi cơ bản ngay tại nhà.

Tổng hợp bảng mã lỗi máy giặt Toshiba inverter cửa trên, cửa ngang chi tiết nhất

  • Lỗi E1: Lỗi xả nước
  • Lỗi E2 / E2-1 / E2-3: Lỗi nắp máy giặt
  • Lỗi E3 / E3-1 / E3-2: Lỗi mất cân bằng lồng giặt
  • Lỗi E4: Lỗi phao áp lực / Cảm biến mực nước
  • Lỗi E5 / E21: Lỗi cấp nước
  • Lỗi E6 / E7 / E8: Động cơ bị kẹt, máy giặt quá tải hoặc lượng nước không phù hợp
  • Lỗi E9 / E9-1 / E9-2: Nước bị rò rỉ, lồng giặt thủng, van xả bị kẹt
  • Lỗi E7-1: Lỗi liên quan đến bộ nhớ/chương trình điều khiển ở một số model
  • Lỗi E7-4: Lỗi bộ đếm từ
  • Lỗi E9-5: Lỗi công tắc từ, mainboard hoặc đường phao
  • Lỗi EL: Lỗi động cơ
  • Lỗi EB: Lỗi không tải hoặc hỏng board mạch điều khiển
  • Lỗi EB4: Lỗi motor xả
  • Lỗi E21: Lỗi bo mạch hoặc công tắc từ
  • Lỗi E23: Hỏng board điều khiển hoặc công tắc cửa
  • Lỗi EP: Lỗi bơm xả
  • Lỗi E94: Lỗi cảm biến mực nước
  • Lỗi E52: Lỗi nguồn cấp nước nóng
  • Lỗi E64: Hỏng linh kiện board mạch
  • Lỗi F: Máy giặt quá tải hoặc sũng nước
  • Lỗi Ec1: Nhiều đồ giặt hoặc nước ít
  • Lỗi Ec5: Hỏng một trong 2 bánh răng truyền độc hoặc mô tơ xả bị hỏng

bang-ma-loi-may-giat-toshiba-1

Tham khảo thêm:

Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật

  • C1: Bất thường hệ thống thoát nước, nước không xả được
  • C21: Cửa máy giặt mở bất thường trong khi máy đang chạy
  • C25: Bộ lọc sấy gặp sự cố
  • C26: Bộ lọc lint (xơ vải) bị tắc hoặc không hoạt động đúng
  • C51: Máy không cấp được nước
  • C52: Nhiệt độ nước nóng không ổn định
  • C53: Cảm biến nhiệt độ của bể nước nóng hoặc ống xả hoạt động bất thường
  • CP: Bơm thoát nước gặp trục trặc
  • Lỗi EA: Lỗi nguồn cung cấp điện áp
  • Lỗi EH: Thermistor bất thường hoặc không ổn định.
  • E0: Lỗi giao tiếp giữa các bộ phận điều khiển
  • E01: Tín hiệu bộ phận đồng hồ bất thường
  • E1: Bất thường hệ thống thoát nước
  • E21: Cửa mở bất thường
  • E22: Hộp chất tẩy rửa/nắp bên trong hoạt động bất thường
  • E23: Khóa cửa hoạt động bất thường
  • E24: Nắp lồng giặt mở bất thường
  • E25: Bộ lọc sấy hoặc tín hiệu khóa động cơ gặp vấn đề
  • E26: Tín hiệu khóa động cơ bất thường
  • E3: Máy mất cân bằng khi vận hành
  • E35: Hệ thống treo có sự cố
  • E36: Hệ thống treo hoạt động bất thường
  • E37: Mạch hoặc hệ thống treo gặp lỗi
  • E4: Lỗi làm nóng khô hoặc rơ-le nhiệt bị hỏng.
  • E41: Bộ phận làm nóng PTC hoạt động không bình thường
  • E51: Máy không thể cấp nước
  • E52: Nhiệt độ nước nóng bất thường
  • E53: Cảm biến nhiệt độ của hệ thống ngưng tụ gặp vấn đề
  • E61: Lồng giặt hoạt động bất thường trong giai đoạn giặt hoặc xả
  • E62: Lồng giặt gặp sự cố khi xả nước
  • E63: Lồng giặt gặp vấn đề khi khóa hoặc mở trong quá trình vận hành
  • E64: Lồng giặt hoạt động bất thường trong giai đoạn phanh
  • E71-E74: Cảm biến tốc độ quay gặp lỗi trong các giai đoạn giặt, xả, khóa/mở, hoặc phanh
  • E79: Cảm biến tốc độ quay gặp lỗi mạch trong động cơ lồng giặt
  • E81-E84: Điện áp mạch động cơ lồng giặt bất thường trong các giai đoạn giặt, xả, khóa/mở, hoặc phanh
  • E91: Nước rò rỉ, mực nước tăng bất thường trong giai đoạn giặt
  • E92: Nước rò rỉ, mực nước giảm bất thường trong quá trình giặt
  • E93: Cảm biến bọt bị tắc, ảnh hưởng đến quá trình giặt
  • E94: Cảm biến bọt gặp lỗi, không hoạt động đúng
  • E95: Cảm biến mực nước hoạt động không chính xác
  • E96, E98, E99, E991, E992: Lỗi trong bộ điều khiển điện tử thứ hai
  • EB1: Van xả điều tiết mở không đúng cách
  • EB2: Van xả đóng không đúng cách
  • EC11, EC12: Cảm biến rung ở phía trước hoặc phía sau gặp sự cố
  • ED1: Không thể khóa hoặc xả lồng giặt
  • ED2: Mở khóa lồng giặt bất thường.
  • EE1-EE3: Lỗi lắp ráp bộ điều khiển điện tử thứ hai
  • EF1: Động cơ quạt sấy hoạt động không ổn định
  • EF2: Động cơ quạt làm mát gặp sự cố
  • EF3: Quạt ngăn ngưng tụ thứ nhất hoạt động bất thường
  • EF4: Quạt dòng chảy chéo gặp lỗi
  • EF5: Quạt ngăn ngưng tụ thứ hai hoạt động không đúng
  • EH1: Cảm biến nhiệt độ ống xả hoạt động không đúng
  • EH2: Cảm biến nhiệt độ ổ cắm nước làm mát gặp sự cố
  • EH3: Cảm biến nhiệt độ đầu vào nước làm mát bất thường
  • EH4: Cảm biến nhiệt độ nước nóng hoặc sấy khô không hoạt động đúng
  • EH5: Nhiệt độ lạnh/nóng bất thường hoặc bộ phận làm nóng PTC bị ngắt kết nối.\
  • EH6: Quá trình làm mát sau sấy gặp vấn đề
  • EH7: Nhiệt độ ổ cắm làm mát không ổn định
  • EH8, EH9: Cảm biến nhiệt độ nóng hoạt động bất thường
  • EH11, EH12: Cảm biến nhiệt độ đầu vào/đầu ra lồng giặt gặp sự cố
  • EH14: Cảm biến nhiệt độ không khí bên ngoài không hoạt động đúng
  • EH21: Hệ thống xả gặp trục trặc
  • EH22-EH24: Cảm biến nhiệt độ tụ hoặc bay hơi hoạt động không ổn định
  • EH31, EH32: Cảm biến nhiệt độ cống bất thường
  • EJ21: Nhiệt độ bơm nhiệt bất thường
  • EJ23: Nhiệt độ bay hơi của bơm nhiệt không ổn định
  • EJ31: Công tắc Inuihiya hoạt động không đúng
  • EJ32: Cơ chế mở/đóng luồng không khí lạnh gặp sự cố
  • EL: Động cơ lồng giặt bị rò rỉ hoặc phát hiện rò rỉ bất thường
  • EP1: Bơm nước hoạt động không bình thường
  • EP2: Bơm tuần hoàn gặp sự cố
  • EP3: Bơm thoát nước hoặc cảm biến mực nước gặp trục trặc
  • EU: Phát hiện bọt bất thường trong quá trình giặt nước ấm
  • EU11, EU12: Mạch nén gặp lỗi (phần cứng hoặc phần mềm).
  • EU2: Điện áp mạch nén không ổn định
  • EU31: Máy nén không khởi động được
  • EU4: Giai đoạn mở máy nén gặp sự cố
  • EU5: Hiệu chỉnh dòng điện máy nén bất thường
  • EU6: Nhiệt độ máy nén tăng cao bất thường
  • EU79: Máy nén bị ngắt kết nối bất thường

bang-ma-loi-may-giat-toshiba

Hướng dẫn tổ hợp phím Reset xóa mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật

Tùy thuộc vào thiết kế mặt phím điều khiển (dạng bấm cơ truyền thống hay màn hình cảm ứng), thao tác thực hiện sẽ có sự khác biệt.

Lưu ý trước khi thực hiện: Thao tác Reset chỉ có tác dụng xóa mã lỗi tạm thời lưu trong bộ nhớ IC. Nếu máy gặp sự cố hỏng hóc phần cứng (cháy bơm, đứt dây, lỗi khóa cửa, nổ mạch…), máy sẽ tiếp tục báo lại lỗi đó ngay khi khởi động chu trình mới.

1. Tổ hợp phím Reset cho máy giặt Toshiba phím cơ (Bảng điều khiển nút bấm)

Đây là thao tác áp dụng cho đa số các dòng máy giặt cửa ngang và cửa trên có hệ thống nút bấm cơ.

Cách 1 (Tổ hợp phím xóa lỗi tiêu chuẩn):

  1. Nhấn nút Tắt nguồn (Off) để ngắt máy hoàn toàn.
  2. Rút phích cắm điện (qua cục đổi nguồn 100V) ra khoảng 2 – 3 phút để xả toàn bộ điện tích tích tụ trên bo mạch.
  3. Cắm lại điện.
  4. Nhấn giữ đồng thời tổ hợp 2 phím: [Mực nước] + [Hẹn giờ] (hoặc nút [Giặt] + [Vắt] tùy theo đời máy).
  5. Trong khi vẫn đang giữ 2 phím trên, nhấn nút [Mở nguồn (On)].
  6. Khi máy phát ra tiếng kêu “bíp bíp” hoặc tất cả các đèn LED trên màn hình nhấp nháy đồng loạt, buông tay ra.
  7. Nhấn nút [Khởi động / Tam dừng (Start)] để xác nhận xóa bộ nhớ IC tạm thời.

Cách 2 (Thao tác khôi phục cài đặt gốc khi bị treo bo):

  • Nhấn giữ phím [Khởi động / Start] và phím [Giặt] trong vòng 5 đến 7 giây. Sau đó nhấn [Power] để máy tự quét lại hệ thống.

2. Thao tác Reset cho dòng máy Toshiba màn hình cảm ứng (Touch Screen)

Đối với các dòng máy đời cao có màn hình hiển thị cảm ứng LCD:

  • Tắt nguồn máy giặt bằng phím Cảm ứng Power.
  • Tháo phích cắm điện ra khỏi cục chuyển nguồn 100V, chờ khoảng 5 phút.
  • Cắm điện lại, chạm và giữ biểu tượng [Giặt] trên màn hình cảm ứng, sau đó chạm bật [Nguồn / Power].
  • Màn hình sẽ chuyển sang giao diện kiểm tra kỹ thuật (Service Mode) hoặc nhấp nháy mã số.
  • Chạm vào nút [Start / Khởi động] trên màn hình để đưa máy về trạng thái xuất xưởng.

Xác nhận thành công: Sau khi bấm Reset, bạn bật lại nguồn máy, chọn chương trình Vắt (Spin) và bấm Start. Nếu lồng giặt quay và xả nước bình thường mà không hiển thị mã lỗi C hoặc E cũ nghĩa là thao tác đã thành công.

Hy vọng bài viết tổng hợp bảng mã lỗi máy giặt Toshiba trên đây đã giúp bạn nhanh chóng bắt đúng “bệnh” và có phương án xử lý kịp thời cho chiếc máy giặt của gia đình. Đối với các sự cố đơn giản như kẹt van xả, nghẽn đường cấp nước hay quên đóng nắp, bạn hoàn toàn có thể tự khắc phục ngay tại nhà theo hướng dẫn.

Tuy nhiên, với các mã lỗi kỹ thuật phức tạp liên quan đến bo mạch điều khiển, IC công suất, hệ thống sấy Block hay sự cố cắm nhầm điện 220V trên máy nội địa Nhật, bạn không nên tự ý tháo dỡ để tránh gây hỏng hóc nặng hơn.

Hãy liên hệ ngay với Điện Lạnh Tiến Đạt qua hotline để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa máy giặt tận nhà nhanh chóng, uy tín với chi phí tối ưu nhất!

0975499286